lòng đào

  1. saignant; mollet
    • Miếng thịt còn lòng đào
      morceau de viande de boeuf encore saignant
    • Trứng luộc lòng đào
      oeuf mollet

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lòng đào"

lòng đào
Thịt lợn luộc còn lòng đào được cắt ra trên đĩa.